Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "béo ngậy" (1)
béo ngậy

Tiếng Anh
Tính từgreasy
Món ăn này quá béo ngậy.
This dish is too greasy.
Từ liên quan "béo ngậy" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "béo ngậy" (1)
Món ăn này quá béo ngậy.
This dish is too greasy.
